Danh sách tập Haibane Renmei
Từ Acino, bách khoa toàn thư anime
Haibane Renmei: Đã chiếu 13/13 tập.
| STT | Tựa đề | Ngày phát sóng | Tình trạng |
|---|---|---|---|
| 1 | “Cocoon — Dream of Falling from the Sky — Old Home”繭 — 空を落ちる夢 — オールドホーム | ngày 9 tháng 10 năm 2002 | Đã chiếu |
| 2 | “Town and Wall — Toga — Haibane Renmei”街と壁 — トーガ — 灰羽連盟 | ngày 23 tháng 10 năm 2002 | Đã chiếu |
| 3 | “Temple — The Communicator — Pancakes”寺院 — 話師 — パンケーキ | ngày 6 tháng 11 năm 2002 | Đã chiếu |
| 4 | “Trash Day — Clock Tower — Birds Flying Over the Walls”ゴミの日 — 時計塔 — 壁を越える鳥 | ngày 13 tháng 11 năm 2002 | Đã chiếu |
| 5 | “Library — Abandoned Factory — Beginning of the World”図書館 — 廃工場 — 世界のはじまり | ngày 20 tháng 11 năm 2002 | Đã chiếu |
| 6 | “End of Summer — Rain — Loss”夏の終わり — 雨 — 喪失 | ngày 27 tháng 11 năm 2002 | Đã chiếu |
| 7 | “Scar — Illness — Arrival of Winter”傷跡 — 病 — 冬の到来 | ngày 27 tháng 11 năm 2002 | Đã chiếu |
| 8 | “The Bird”鳥 | ngày 4 tháng 12 năm 2002 | Đã chiếu |
| 9 | “Well — Rebirth — Riddle”井戸 — 再生 — 謎掛け | ngày 4 tháng 12 năm 2002 | Đã chiếu |
| 10 | “Kuramori — Haibane of Abandoned Factory — Rakka's Job”クラモリ — 廃工場の灰羽達 — ラッカの仕事 | ngày 11 tháng 12 năm 2002 | Đã chiếu |
| 11 | “Parting — Darkness in the Heart — Irreplaceable Thing”別離 — 心の闇 — かけがえのないもの | ngày 11 tháng 12 năm 2002 | Đã chiếu |
| 12 | “Bell Nuts — Passing of the Year Festival — Reconciliation”鈴の実 — 過ぎ越しの祭 — 融和 | ngày 18 tháng 12 năm 2002 | Đã chiếu |
| 13 | “Reki's World — Prayer — Epilogue”レキの世界 — 祈り — 終章 | ngày 18 tháng 12 năm 2002 | Đã chiếu |